Ứng dụng
Sản xuất sỏi:
Các dải mài bằng hợp kim cứng được sử dụng trong máy nghiền để giúp phá vỡ các khối đá và quặng lớn thành các mảnh sỏi nhỏ hơn, sau đó được sử dụng trong xây dựng, làm đường và sản xuất bê tông, cùng nhiều mục đích khác.
Sản xuất cát:
Trong sản xuất cát và đá sa thạch, các dải mài bằng hợp kim cứng được sử dụng để nghiền và xử lý nguyên liệu thô, đảm bảo sản xuất ra cát đạt tiêu chuẩn chất lượng để sử dụng trong các dự án bê tông và xây dựng.
Đặc trưng
Độ cứng vượt trội:
Các dải mài hợp kim cứng được làm từ các vật liệu có độ cứng cao như cacbua vonfram, cho phép chúng xử lý được các loại đá và quặng cứng.
Khả năng chống mài mòn:
Chúng sở hữu khả năng chống mài mòn vượt trội, cho phép chúng hoạt động liên tục trong điều kiện tải trọng cao và cường độ làm việc cao, giảm tần suất thay thế.
Độ ổn định ở nhiệt độ cao:
Các dải mài bằng hợp kim cứng duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao, điều này rất quan trọng trong các quy trình sản xuất sỏi và cát.
Tuổi thọ:
Nhờ khả năng chống mài mòn và độ bền cao, các dải chà nhám hợp kim cứng thường có tuổi thọ sử dụng lâu dài, giúp giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.
Xử lý hiệu quả:
Chúng có thể xử lý đá và quặng một cách nhanh chóng và hiệu quả thành các kích thước hạt mong muốn, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.
Tóm lại, các dải mài bằng hợp kim cứng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sỏi và cát, với các đặc tính cho phép chúng xử lý các vật liệu cứng và nâng cao hiệu quả sản xuất - một đóng góp thiết yếu cho sự phát triển xây dựng và cơ sở hạ tầng.
Thông tin vật liệu
| Điểm số | Kích thước hạt (µm) | Coban (%) | Khối lượng riêng (g/cm³) | TRS (N/mm²) | Đặc điểm & Đề xuất ứng dụng |
| KZ303 | 8.0 | 10 | 14,45-14,6 | ≥2700 | Được gia cường bằng các hợp chất đa tinh thể, có khả năng chống va đập tuyệt vời, thích hợp cho các máy làm cát công suất cao để xử lý đá cứng và đá có độ cứng cao từ 0-60mm. |
Thông số kỹ thuật sản phẩm
![]() | ![]() | |||
| Kiểu | L (mm) | W(mm) | H(mm) | R |
| ZS2002713RX | 200 | 27 | 13 | 1000 |
| ZS1502513RX | 150 | 25 | 15 | 900 |
![]() | ![]() | |||
| Kiểu | L (mm) | W(mm) | H(mm) | R |
| ZS2002713RX | 105 | 20 | 10 | 3 |
| ZS1502513RX | 100 | 25 | 13 | 5 |









